Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Tokyo

Tokyo University of the Arts

東京芸術大学

Đại học Nghệ thuật Tokyo (Geidai) là trường quốc lập ở Tokyo với hai khoa cử nhân là Mỹ thuật và Âm nhạc, tổng chỉ tiêu 471 (234 mỹ thuật, 237 âm nhạc). Du học sinh tự túc thi tuyến riêng 私費外国人留学生入試 với số suất 若干名 nằm trong chỉ tiêu vòng trước, không thi Common Test mà nộp EJU (đa số khoa: Nhật ngữ và Tổng hợp; Kiến trúc và Nghệ thuật tiên phong: Nhật, Toán và Lý hoặc Tổng hợp) cộng bài thi thực hành hoặc chuyên môn trực tiếp tại Tokyo. Theo 選抜要項 2027, đăng ký 25/01–03/02/2027, thi từ 25/02 đến 10/03, công bố 13–14/03/2027; không xét từ xa và không cấp phép nhập học trước. Hướng dẫn mỹ thuật 2026 ghi phí thi 20,400 yên, nhập học 338,400 yên, học phí 642,960 yên/năm; ký túc xá 藝心寮 từ 37,900 yên/tháng. 募集要項 2027 dự kiến đăng khoảng tháng 11/2026.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Hạn nộp hồ sơ

3/2/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥981.360

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

5 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥20.400
Lệ phí nhập học¥338.400
Học phí / năm¥642.960
Tổng năm 1¥981.360

Mức dự kiến trong 募集要項 Mỹ thuật 2026; có thể đổi

Học bổng (5)

平山郁夫奨学金

東京藝術大学 · Học bổng của trường (không hoàn lại)

¥200.000 (chưa rõ đơn vị)

SSP 飛び入学 (Special Soloist Program) 入学料・1年次授業料免除

東京藝術大学 音楽学部 · Miễn phí nhập học và học phí năm 1 (chỉ chương trình SSP)

Giảm học phí 100%Số suất: 若干名Hạn: 02–06/11/2026 (đến nơi)

修学支援奨学金(給付型)

東京藝術大学 · Học bổng hỗ trợ học tập của trường (không hoàn lại)

¥100.000/nămHạn: Theo thủ tục miễn học phí (chưa xác minh ngày)

入学料・授業料の免除・徴収猶予

東京藝術大学 · Miễn giảm/hoãn đóng học phí

Hạn: Trước hạn đóng phí; chi tiết trên trang trường

宮田亮平奨学金

東京藝術大学 · Học bổng của trường (không hoàn lại)

¥100.000 (chưa rõ đơn vị)

Ngành học (14)

作曲科 — Sáng tác

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

声楽科 — Thanh nhạc

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

器楽科 — Khí nhạc

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

指揮科 — Chỉ huy

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

邦楽科 — Nhạc truyền thống Nhật

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

楽理科 — Âm nhạc học

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

音楽環境創造科 — Sáng tạo môi trường âm nhạc

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

絵画科 — Hội họa

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Toride Campus

Địa chỉ茨城県取手市小文間5000

Ueno Campus

Địa chỉ東京都台東区上野公園12-8

藝心寮 (ký túc xá liên kết trường)

Phí nhập ở45900 (loại A) / 84200 (loại B), không hoàn lại
Tiền thuê / tháng¥37.900
Hỗ trợ người bảo lãnhCó

Trung tâm hỗ trợ toàn cầu (Global Support Center)

Trung tâm hướng dẫn học tập, đời sống và môi trường cho du học sinh; mở lớp tiếng Nhật và chương trình văn hoá, có giảng viên chuyên môn hỗ trợ học tập, hỗ trợ du học ngắn hạn và các dự án hợp tác quốc tế với trường ở nước ngoài.

Nguồn

Miễn giảm, hoãn đóng học phí và phí nhập học

Trường có chế độ miễn giảm/hoãn đóng phí nhập học và học phí; phải nộp đơn trước khi thanh toán. Ngoài ra có khoản hỗ trợ học tập không hoàn lại 50,000 yên/kỳ cho người khó khăn nhưng không đủ tiêu chí miễn học phí.

Nguồn

Ký túc xá 藝心寮 và bảo lãnh cơ quan

Ký túc xá liên kết trường cho sinh viên mới; du học sinh chưa tìm được người bảo lãnh có thể dùng bảo lãnh cơ quan khi đóng bảo hiểm nhà ở du học sinh 4,000 yên/năm. Nhận đăng ký đặt trước trước kỳ thi và sau khi có kết quả.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ có việc làm18.7%

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ có việc làm19.4%

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.