Kết quả tìm kiếm

Công lập · Toyama

Toyama Prefectural University

富山県立大学

Đại học Tỉnh lập Toyama (富山県立大学) là trường công lập do tỉnh Toyama lập, campus chính ở Imizu, gồm Khoa Kỹ thuật và Khoa Kỹ thuật thông tin cùng ngành Điều dưỡng. Du học sinh tự túc dự tuyển vào 8 ngành kỹ thuật/thông tin qua tuyển chọn tổng hợp: điểm EJU (tiếng Nhật, Toán Course 2, 2 môn Lý/Hóa/Sinh), TOEFL và phỏng vấn (có hỏi tiếng Anh). Phí năm đầu khoảng 834.800 JPY (người ngoài tỉnh), theo Hướng dẫn tuyển sinh 2027.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

22/12/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥834.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

1 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥834.800

Đã xác minh (tuyến du học sinh tự túc 2027)

Học bổng (1)

Miễn giảm học phí / phí nhập học (học lực tốt, khó khăn kinh tế)

Đại học Tỉnh lập Toyama · Miễn giảm học phí

Ngành học (9)

機械システム工学科 — Kỹ thuật hệ thống cơ khí

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

電気電子工学科 — Điện - điện tử

Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

環境・社会基盤工学科 — Môi trường / hạ tầng xã hội

Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

生物工学科 — Công nghệ sinh học

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

医薬品工学科 — Kỹ thuật dược phẩm

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

データサイエンス学科 — Khoa học dữ liệu

AI, khoa học dữ liệu và thống kê · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

情報システム工学科 — Kỹ thuật hệ thống thông tin

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

知能ロボット工学科 — Robot thông minh

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Tư vấn du học sinh về tư cách lưu trú, học phí, học bổng

Phòng Giáo vụ (Academic Affairs, Student Section) tiếp nhận tư vấn cho du học sinh về tư cách lưu trú, việc nộp hoặc miễn giảm học phí và học bổng. Điện thoại tổng đài 0766-56-7500, máy nhánh 1244 (tư vấn sinh viên) và 1225 (tuyển sinh).

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Việt Nam

Cơ cấu điểm thi tuyển du học sinh tự túc (KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

Theo đề cương tuyển sinh du học sinh tự túc (shihi gaikokujin ryuugakusei) của Đại học Toyama Prefectural công bố chính thức: kỳ thi xét dựa trên kết quả EJU môn Tiếng Nhật và các môn tự nhiên (Toán, Khoa học tự nhiên), cách tính điểm tổng là Tiếng Nhật 400 điểm + Khoa học tự nhiên 200 điểm + Toán 200 điểm + Phỏng vấn 400 điểm, tổng cộng 1.200 điểm. Đây là cơ cấu điểm chính thức của trường, không phải điểm sàn đậu cụ thể - thí sinh nên tra cứu yêu cầu chi tiết từng năm trên trang tuyển sinh chính thức.

Nguồn: Trang tuyển sinh chính thức Đại học Toyama Prefectural (pu-toyama.ac.jp)

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.