Kết quả tìm kiếm

Tư thục · Tokyo

Toyo University

東洋大学

Đại học tư thục lớn tại Tokyo/Saitama với 15 khoa ở 4 campus (Hakusan, Akabanedai, Kawagoe, Asaka). Guide du học sinh 2027 đã công bố: tuyển bằng EJU (tiếng Nhật 300+ gồm viết) cùng thi tiếng Anh và phỏng vấn tại campus, kèm kiểu phỏng vấn tiếng Anh không cần EJU và tuyến web-conference cho Quốc tế/INIAD. Học phí năm đầu khoảng 1,26-1,73 triệu yen tuỳ khoa (phí xét tuyển 10.000 yen) và có miễn giảm học phí cho du học sinh sau nhập học.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

27/10/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥790.000

Học phí mỗi năm

Học bổng

1 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027 — 経営学部

Lệ phí xét tuyển¥10.000
Lệ phí nhập học¥250.000
Học phí / năm¥790.000

Năm học 2027 — 生命科学部

Lệ phí xét tuyển¥10.000
Lệ phí nhập học¥250.000
Học phí / năm¥1.020.000

Năm học 2027 — 理工学部

Lệ phí xét tuyển¥10.000
Lệ phí nhập học¥250.000
Học phí / năm¥1.090.000

Học bổng (1)

Miễn giảm học phí cho du học sinh (外国人留学生授業料減免)

Toyo University · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 30%

Ngành học (15)

経営学部

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

国際観光学部

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

情報連携学部

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

国際学部

Liên ngành · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

福祉社会デザイン学部

Giáo dục và tâm lý · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

理工学部

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

文学部

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

環境イノベーション学部

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Hakusan Campus

Akabanedai Campus

Kawagoe Campus

Miễn giảm học phí và học bổng cho du học sinh

Du học sinh nộp đơn miễn giảm học phí sau khi nhập học; điều kiện chủ yếu: tư cách lưu trú du học, khó khăn kinh tế, đủ chuẩn thành tích.

Nguồn

Dịch vụ bảo lãnh thuê nhà và giảm 20% phí bảo lãnh

Trường ký hợp tác với Global Trust Networks; du học sinh Toyo được giảm 20% phí bảo lãnh khi thuê nhà, kèm tư vấn tìm nhà đa ngôn ngữ (Nhật, Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal).

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

Trường không công bố điểm sàn EJU chính thức. Theo tổng hợp cộng đồng, Toyo University thuộc nhóm trường tư thục phổ biến gọi là 日東専駒 (Nittou-Senkou-Koma: Nihon, Toyo, Senshu, Komazawa), nhóm này có mức điểm EJU tham khảo phổ biến khoảng 520-600 điểm. Đây là nhóm trường tư thục tầm trung-khá được nhiều du học sinh Trung Quốc lựa chọn. Lưu ý: đây chỉ là số liệu tham khảo, không phải điểm sàn chính thức. EJU chỉ là ngưỡng để dự thi nội bộ (校内考) — điểm chuyên ngành, tiếng Anh và phỏng vấn mới là yếu tố quyết định.

Nguồn: jiemo.net (tổng hợp EJU theo nhóm trường)

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/ryugaku/eju/examinee/use/uni_private.html; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.