Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Aichi

Toyohashi University of Technology

豊橋技術科学大学

Đại học quốc lập kỹ thuật ở Toyohashi (Aichi), chỉ có Khoa Kỹ thuật với 5 課程 (cơ khí; điện-điện tử-thông tin; thông tin-trí tuệ nhân tạo; hóa ứng dụng-công nghệ sinh học; kiến trúc-đô thị), nổi tiếng với đào tạo liên thông đại học-cao học và tiếp nhận nhiều sinh viên KOSEN chuyển lên năm 3. Du học sinh tự túc có hai lối vào: năm 1 (dùng EJU + TOEIC/TOEFL/IELTS + phỏng vấn tại trường, số suất 若干名) và năm 3 (thi viết tiếng Anh/Toán/chuyên môn ngày 27/6, lệ phí 30.000 yên). Học phí năm đầu khoảng 818.000 yên chưa tính phí xét tuyển. Cả hai hệ đều phải sang Nhật để phỏng vấn/thi.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

8/5/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

từ ¥834.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

4 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2027 — 機械工学課程 — Cơ khí

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥847.800

Số dự kiến theo募集要項 năm 3

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥834.800

Số dự kiến theo募集要項; có thể đổi

Học bổng (4)

Miễn/hoãn học phí và phí nhập học

Trường · Miễn giảm học phí

Học bổng các tổ chức tư nhân/địa phương (Aichi, v.v.)

Tổ chức tư nhân, tỉnh Aichi · Đa dạng

JASSO Honors Scholarship (học bổng khuyến học tư phí)

JASSO · Khuyến học

Học bổng chính phủ Nhật (MEXT) - đề cử đại sứ quán/trường

MEXT · Chính phủ

Ngành học (5)

機械工学課程 — Cơ khí

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

電気・電子情報工学課程 — Điện - điện tử - thông tin

Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

情報・知能工学課程 — Thông tin - trí tuệ

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

応用化学・生命工学課程 — Hóa ứng dụng - công nghệ sinh học

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

建築・都市システム学課程 — Kiến trúc - hệ thống đô thị

Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Toyohashi University of Technology campus

Địa chỉ〒441-8580 愛知県豊橋市天伯町雲雀ヶ丘1-1
Có ký túc xá gần đóCó

Ký túc xá sinh viên A-D (đại học, nam)

Ưu tiên năm 1Không nêu
Phí nhập ở¥30.000
Tiền thuê / tháng¥12.000

International House

Ưu tiên năm 1Không nêu
Phí nhập ở¥30.000
Tiền thuê / tháng7000-28000

Người hỗ trợ đồng cấp (peer supporter) cho du học sinh mới

Du học sinh mới nhập học được phân công sinh viên hỗ trợ hướng dẫn cuộc sống và thủ tục ban đầu.

Nguồn

Lớp tiếng Nhật miễn phí

Trường mở lớp tiếng Nhật miễn phí cho toàn bộ sinh viên, nhà nghiên cứu và cả vợ/chồng của họ.

Nguồn

Hỗ trợ visa, giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) và bảo lãnh nhà thuê

Phòng Quan hệ quốc tế hỗ trợ hồ sơ COE (khoảng 1-2 tháng), gia hạn lưu trú; sau nhập học trường có thể đứng bảo lãnh thuê nhà kèm bảo hiểm và cung cấp danh sách căn hộ.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.