Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Fukui

University of Fukui

福井大学

Đại học quốc lập tại tỉnh Fukui (khuôn viên Bunkyo và Matsuoka) với các khoa Kỹ thuật, Y, Giáo dục, Quốc tế địa vực. Kỳ tuyển du học sinh tự túc chỉ mở cho Khoa Kỹ thuật (5 khoa, mỗi khoa "若干名"), diễn ra sớm: nộp 13–20/10/2026, thi 30/10, công bố đỗ 30/11, nhập học 14–25/12/2026. Xét EJU (Nhật, Toán Course 2, 2 môn Lý/Hoá/Sinh; đề tiếng Nhật), điểm TOEFL (không công bố điểm sàn) và phỏng vấn/vấn đáp; người ở nước ngoài được chọn phỏng vấn online. Năm 1 gồm lệ phí nhập học 282.000 và học phí 535.800 yen (không tính phí xét tuyển 17.000). Có nhiều ký túc xá và hỗ trợ tìm nhà tư; tỉ lệ có việc làm 99,1% (khoá 2024, toàn trường) theo xếp hạng Daigaku Tsushin.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

20/10/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Đã đọc 募集要項 2027 (予定額)

Học bổng (3)

UF Co-op Scholarship (đại học, lưu học sinh tự túc)

Đại học Fukui (UF) · Học bổng một lần

¥100.000 (một lần)

UF Student Study Support Scholarship (đại học, lưu học sinh tự túc)

Đại học Fukui (UF) · Học bổng một lần

¥100.000 (một lần)

Miễn/giảm hoặc hoãn lệ phí nhập học và học phí (khó khăn kinh tế)

Đại học Fukui · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 50–100%Hạn: Kỳ xuân: tháng 3; kỳ thu: tháng 9

Ngành học (10)

初等教育コース — Giáo dục tiểu học

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

中等教育コース — Giáo dục trung học

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

医学科 — Y khoa

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

看護学科 — Điều dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

機械・システム工学科 — Cơ khí - hệ thống

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

電気電子情報工学科 — Điện - điện tử - thông tin

Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

物質・生命化学科 — Vật chất / hóa học sự sống

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

応用物理学科 — Vật lý ứng dụng

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Bunkyo Campus

Địa chỉ福井県福井市文京3-9-1
Có ký túc xá gần đóCó

Matsuoka Campus

Có ký túc xá gần đóCó

UF Student Dormitory (Bunkyo Campus)

Tiền thuê / tháng¥4.700

Makishima House (Bunkyo Campus)

Tiền thuê / tháng¥11.000

UF Overseas Student House (Bunkyo Campus)

Tiền thuê / tháng¥5.900

U-PASS (hỗ trợ học tập bởi bạn đồng cấp)

U-PASS là dịch vụ hỗ trợ học tập do sinh viên khoá trên/bạn đồng cấp thực hiện; phạm vi áp dụng cho lưu học sinh chưa xác minh chi tiết.

Nguồn

Hỗ trợ tìm nhà tư nếu không có phòng KTX

Phòng KTX có hạn, không đảm bảo cho mọi người; người không có phòng được International Affairs Division hỗ trợ tìm và giữ nhà tư trước khi sang Nhật.

Nguồn

Chương trình Buddies (bạn đồng hành)

Chương trình buddy ghép lưu học sinh với bạn đồng hành để hỗ trợ làm quen cuộc sống và học tập.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024

Tỷ lệ có việc làm99.1%

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.