Kết quả tìm kiếm

Công lập · Hyogo

University of Hyogo

兵庫県立大学

Đại học công lập do tỉnh Hyogo thành lập, các cơ sở Kobe Shoka (Kinh doanh quốc tế, Thông tin xã hội), Himeji Kogaku (Kỹ thuật), Harima Science (Khoa học), Himeji Kankyo Ningen (Môi trường-Con người) và Akashi (Điều dưỡng). Bản 入学者選抜方法等 2027 (công bố 5/6/2026) có tuyến 外国人留学生特別選抜 cho 6 khoa, đều dùng EJU 2026 cộng thi tại trường ở Nhật: Kinh tế-Kinh doanh và Thông tin xã hội hồ sơ 15-22/1/2027, thi 25/2/2027 (Toán, Anh, phỏng vấn); Kỹ thuật hồ sơ 25/1-3/2/2027, thi 25/2 (EJU Nhật + Lý + Hóa + Toán Course 2; Toán, tiểu luận, phỏng vấn); Khoa học hồ sơ 8-14/1, thi 12/3; Môi trường-Con người hồ sơ 4-12/1, thi 25/2; Điều dưỡng hồ sơ 6-13/1, thi 25/2 (tiểu luận + phỏng vấn). Chỉ tiêu đa số 若干名. Riêng Global Business Course (tiếng Anh, nhập học 9/2027) tuyển 30 người, cần chứng chỉ tiếng Anh CEFR B2, tiểu luận và phỏng vấn tiếng Anh, không cần EJU; ngày nộp hồ sơ chưa ghi trong bản này. Học phí 535.800 yen/năm, phí nhập học 282.000 yen cho người không ở Hyogo; cư dân Hyogo từ 3 năm được miễn cả hai (theo chính sách tỉnh). Ký túc xá quốc tế 150 chỗ 30.000 yen/tháng gồm điện nước. Chưa có thống kê du học sinh hay việc làm riêng.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

12/1/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Chính sách miễn phí cho cư dân Hyogo cần hội đồng tỉnh thông qua từ R9; số liệu theo tờ rơi trang 62

Học bổng (2)

兵庫県 授業料等無償化 (県内在住者)

Tỉnh Hyogo · Miễn phí nhập học + học phí

Học bổng dành cho lưu học sinh (Nitori International Scholarship Foundation, Iwatani International Scholarship)

Quỹ tư nhân (qua trường) · Tiền mặt

Ngành học (13)

経済学コース — Kinh tế

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経営学コース — Quản trị kinh doanh

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

グローバルビジネスコース — Kinh doanh toàn cầu

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

社会情報科学部 — Khoa học thông tin xã hội

AI, khoa học dữ liệu và thống kê · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

工学部 — Kỹ thuật

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

物質科学科 — Khoa học vật chất

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

生命科学科 — Khoa học sự sống

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

人間形成系 — Hình thành con người

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Himeji Kogaku Campus

Địa chỉ姫路市書写2167 (〒671-2280)

Himeji Kankyo Ningen Campus

Địa chỉ姫路市新在家本町1-1-12 (〒670-0092)

Harima Science Campus

Địa chỉ赤穂郡上郡町光都3-2-1 (〒678-1297)

国際学生寮 (Ký túc xá quốc tế, Kobe Shoka Campus)

Tiền thuê / tháng¥30.000

西播磨学生寮 (A/B/C, Harima Rigaku Campus)

Tiền thuê / tháng¥3.000

Yêu cầu máy tính xách tay và hỗ trợ dự thi cho người khuyết tật

Khoa 国際商経学部 khuyến khích mọi sinh viên có laptop đạt cấu hình do khoa chỉ định, yêu cầu cụ thể thông báo lúc làm thủ tục nhập học. Thí sinh cần hỗ trợ khi thi hoặc học tập vì khuyết tật phải đăng ký với 学務課 trước 16:00 ngày 22/1/2027.

Nguồn

Chương trình giao lưu quốc tế do Trung tâm Giao lưu Quốc tế tổ chức

Trung tâm Giao lưu Quốc tế tổ chức các chương trình và sự kiện để lưu học sinh và sinh viên Nhật giao lưu, nâng năng lực giao tiếp quốc tế và hiểu đa văn hoá.

Nguồn

Ký túc xá quốc tế 150 chỗ tại Kobe Shoka Campus

Ký túc xá giáo dục 6 tầng, phòng 4 người/unit, tiền thuê 30.000 yen/tháng gồm điện nước, ở chung sinh viên Nhật và quốc tế, thời hạn thông thường 1 năm.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.