Kết quả tìm kiếm

Công lập · Shizuoka

University of Shizuoka

静岡県立大学

Đại học công lập do tỉnh Shizuoka lập (Kusanagi, TP Shizuoka) với các khoa Dược, Thực phẩm-Dinh dưỡng, Quan hệ quốc tế, Thông tin kinh doanh, Điều dưỡng. Tuyển sinh du học sinh tự túc 2027 (chỉ tiêu 若干名) cho 4 khoa, không gồm Điều dưỡng: cần EJU + TOEFL/TOEIC (trừ Quan hệ quốc tế), thi riêng 25/02 hoặc 08/03/2027, hồ sơ đến 07/01/2027. Phí xét tuyển 17.000 yên; học phí 535.800/năm; có học bổng riêng 50.000 yên/tháng và ký túc xá quốc tế 12 chỗ.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

7/1/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥919.400

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥366.600
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥919.400

Mức năm 2026 theo guide 2027; mức 2027 sẽ báo khi nhập học

Học bổng (2)

Học bổng Dreamers

Shizuoka Prefectural University · Học bổng riêng của trường

¥50.000 (một lần)Số suất: Tối đa 4 người

Học bổng du học sinh tự túc (私費外国人留学生奨学金)

Shizuoka Prefectural University · Học bổng riêng của trường

¥50.000/thángSố suất: 5 người bậc đại học (7 bậc sau đại học)Hạn: Thông báo khi mở đợt

Ngành học (9)

看護学部 — Điều dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

国際言語文化学科 — Ngôn ngữ và văn hóa quốc tế

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

薬科学科 — Dược khoa học (nghiên cứu)

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

栄養生命科学科 — Khoa học dinh dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

薬学科 — Dược học (dược sĩ)

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · 6 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

食品生命科学科 — Khoa học thực phẩm và sự sống

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

国際関係学科 — Quan hệ quốc tế

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経営情報学部 — Kinh doanh và thông tin

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Ký túc xá quốc tế Fugaku-ryo (富学寮)

Ưu tiên năm 1Không
Tiền thuê / tháng30000-35000

Lớp tiếng Nhật, đối tác hội thoại và sự kiện cho lưu học sinh

Có lớp hội thoại tiếng Nhật từ sơ đến cao cấp (thứ Ba), lớp luyện JLPT (thứ Tư), chương trình Conversation Partner, hướng dẫn tân sinh viên quốc tế đầu tháng 4, câu lạc bộ giao lưu IFC và phòng sinh hoạt International Exchange Lounge; có tư vấn sức khỏe/tâm lý và hỗ trợ việc làm.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.