Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Toyama

University of Toyama

富山大学

Đại học quốc lập Toyama có 3 cơ sở (Gofuku, Sugitani, Takaoka) và 8 khoa nhận du học sinh tự túc (Nhân văn, Kinh tế, Khoa học, Y, Dược, Kỹ thuật, Nghệ thuật-Văn hóa, Thiết kế đô thị). Theo guide khóa 2026 (bản 2027 dự kiến công bố cuối 10/2026) thí sinh nộp hồ sơ tháng 1, thi luận/môn khoa/phỏng vấn tại Toyama ngày 25/2 nên phải có mặt ở Nhật. Chi phí năm đầu khoảng 817.800 yen chưa gồm phí xét tuyển 17.000.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

23/1/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

Chưa có dữ liệu

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Học phí ghi là mức tham khảo năm 2025 (R7); phí nhập học dự kiến

Ngành học (13)

人文学科 — Nhân văn

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

共同教員養成課程 — Đào tạo giáo viên liên kết

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経済経営学科 — Kinh tế - kinh doanh

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

理学科 — Khoa học tự nhiên (Toán, Lý, Hóa, Sinh, Môi trường)

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

工学科 — Kỹ thuật

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

地球システム科学科 — Khoa học hệ thống Trái đất

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

都市・交通デザイン学科 — Thiết kế đô thị / giao thông

Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

材料デザイン工学科 — Kỹ thuật thiết kế vật liệu

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Takaoka Campus

Địa chỉ〒933-8588 富山県高岡市二上町180

Sugitani Campus

Địa chỉ〒930-0194 富山県富山市杉谷2630

Gofuku Campus

Địa chỉ〒930-8555 富山県富山市五福3190

Nhà giao lưu quốc tế Sugitani (杉谷国際交流会館)

Tiền thuê / thángChưa xác minh

Nhà giao lưu quốc tế Gofuku (五福国際交流会館)

Tiền thuê / thángChưa xác minh

Bảo hiểm tai nạn học tập (学研災)

Khi nhập học phải đóng thêm phí bảo hiểm nghiên cứu giáo dục tai nạn, chuyển khoản theo phiếu của trường.

Nguồn

Tư vấn trước cho người khuyết tật

Thí sinh cần hỗ trợ đặc biệt phải tư vấn với phòng tuyển sinh trước 14/1/2026 (bản khóa 2026).

Nguồn

Nhà giao lưu quốc tế Gofuku và Sugitani

Trường có hai nhà giao lưu quốc tế dành cho du học sinh và nhà nghiên cứu ở hai cơ sở; điều kiện cụ thể cần hỏi trực tiếp trường.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.