Quốc lập · Ibaraki
University of Tsukuba
筑波大学
Đại học Tsukuba (Ibaraki) là trường quốc lập lớn với 3.517 phòng ký túc xá trong khuôn viên. Du học sinh tư phí vào hệ đại học chủ yếu qua kỳ thi 外国学校経験者特別入試 loại 1 (tháng 10 và tháng 1): xét EJU hoặc JLPT tuỳ ngành, kèm luận và phỏng vấn tiếng Nhật, học phí năm đầu khoảng 890.800 yen (chưa gồm phí xét tuyển 17.000 yen).
Tóm tắt nhanh
Nộp từ Việt Nam
Có
Hạn nộp hồ sơ
8/10/2026
Hạn nộp gần nhất
Học phí
từ ¥890.800
Tổng chi phí năm đầu
Học bổng
3 học bổng
Sử dụng kỳ thi EJU
Có chương trình tiếng Anh
⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.
Tuyển sinh
Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.
Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam
Chi phí và học bổng
Năm học 2027 — Bachelor’s Program in Interdisciplinary Engineering (IDE)
Có thể điều chỉnh theo thông báo trường
Năm học 2027
Có thể điều chỉnh theo thông báo trường
Học bổng (3)
Tsukuba Scholarship (奨学金 do trường tuyển chọn)
Đại học Tsukuba · Học bổng trường, cần trường đề cử
Học bổng danh dự cho du học sinh tư phí (JASSO, qua trường đề cử)
JASSO · Học bổng ngoài trường, trường đề cử
JEES Toyota Tsusho Scholarship
JEES (Japan Educational Exchanges and Services) · Học bổng quỹ ngoài, trường đề cử
Ngành học (26)
Bachelor’s Program in Interdisciplinary Engineering (IDE)
Kỹ thuật liên ngành · Bachelor · 4 năm · Tiếng Anh
人文学類 — Nhân văn
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
比較文化学類 — Văn hóa so sánh
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
日本語・日本文化学類 — Tiếng Nhật và văn hóa Nhật
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
社会学類 — Xã hội học
Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
国際総合学類 — Quốc tế tổng hợp
Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
教育学類 — Giáo dục
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
心理学類 — Tâm lý học
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
障害科学類 — Khoa học khuyết tật
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物学類 — Sinh học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物資源学類 — Tài nguyên sinh học
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
地球学類 — Khoa học trái đất
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
数学類 — Toán học
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
物理学類 — Vật lý
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学類 — Hóa học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
応用理工学類 — Khoa học kỹ thuật ứng dụng
Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
工学システム学類 — Hệ thống kỹ thuật
Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
社会工学類 — Kỹ thuật xã hội
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
情報科学類 — Khoa học thông tin
CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
情報メディア創成学類 — Sáng tạo truyền thông thông tin
CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
知識情報・図書館学類 — Tri thức thông tin và thư viện
CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
医学類 — Y khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
看護学類 — Điều dưỡng
Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
医療科学類 — Khoa học y tế
Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
体育専門学群 — Thể dục thể thao (cấp học quần)
Thể thao · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
芸術専門学群 — Nghệ thuật (cấp học quần, 14 lĩnh vực)
Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
Đời sống và hỗ trợ
Tsukuba Campus
Global Village (nhà ở chung 5 người, Nhật và quốc tế)
Ký túc xá tiêu chuẩn (phòng đơn chưa cải tạo, chủ yếu du học sinh)
Oikoshi Minami (Oikoshi No.25-27)
Kasuga International Student Building (Kasuga No.3)
Short Stay House (Ichinoya No.6, 8)
Hệ thống tutor cho du học sinh mới
Sinh viên Nhật thường được phân làm tutor cho du học sinh mới đến: hướng dẫn thủ tục nhập cảnh, mua sắm, làm quen trong và ngoài trường, làm bạn luyện hội thoại và giúp đọc giấy tờ quan trọng. Giờ hỗ trợ tuỳ thời điểm đến và thời gian học.
NguồnƯu tiên ký túc xá cho tân sinh viên và du học sinh
Sinh viên mới nhập học và du học sinh được ưu tiên xếp vào phòng đơn thường; hơn 40% tân sinh viên ở ký túc mỗi năm. Liên hệ Phòng đời sống sinh viên (nhà ở) 029-853-2265/2266.
NguồnTăng học phí du học sinh từ 4/2027 kèm mở rộng hỗ trợ
Học phí bậc đại học của du học sinh nhập học từ 1/4/2027 tăng từ 535.800 lên 608.800 yen/năm. Trường cam kết dùng toàn bộ phần tăng cho hỗ trợ học tập, tư vấn, hỗ trợ nghề nghiệp và mở rộng khoá tiếng Anh.
NguồnMiễn/hoãn học phí, phí nhập học và học bổng đề cử
Có chế độ miễn hoặc hoãn nộp toàn phần/một phần phí nhập học và học phí cho người khó khăn kinh tế; liên hệ Phòng đời sống sinh viên (hỗ trợ kinh tế) qua số 029-853-5959 ngày thường. Du học sinh cũng có thể được trường đề cử học bổng, chỉ một lần mỗi năm.
NguồnLớp tiếng Nhật do CEGLOC
Trung tâm Global Communication Education (CEGLOC) tổ chức các lớp tiếng Nhật cho du học sinh theo trang hỏi đáp của Student Support Center.
NguồnTrung tâm hỗ trợ sinh viên: phòng hỗ trợ giao lưu quốc tế
Student Support Center có phòng hỗ trợ đời sống, phòng tư vấn sinh viên (University Hall B4, phòng 411) và phòng hỗ trợ giao lưu quốc tế (toà 1A, tầng 1, phòng 101). Mở cửa ngày thường 9:00-12:15 và 13:15-17:00.
NguồnKinh nghiệm từ sempai
Tsukuba - kỳ thi riêng (校内考) của bậc đại học: tiểu luận + phỏng vấn
Theo bài trên 金吉列 (jjl.cn) về kỳ thi riêng bậc đại học Tsukuba: trừ nhóm thể thao và nghệ thuật, tất cả các học quần thi tiểu luận + phỏng vấn. Khối xã hội phỏng vấn thiên về động cơ, tính chủ động, ý chí học tập; khối tự nhiên có thể có vấn đáp miệng, kiểm tra tư duy logic và kiến thức nền. Bài cho rằng kỳ thi riêng là hạng mục quan trọng nhất, chủ yếu kiểm tra kiến thức chuyên ngành.
Nguồn: Jinjilie (jjl.cn) 金吉列留学Tsukuba: EJU khuyến nghị 660+, TOEFL 80+ (bài tổng hợp 2022)
Bài hướng dẫn chọn trường của một tư vấn viên trung tâm (26/01/2022) cho biết vào Tsukuba nên có tổng EJU từ 660 điểm trở lên (không tính phần viết) và TOEFL từ 80 để cạnh tranh. Cả 10 nhóm ngành (学群) đều nhận du học sinh. Mỗi năm khoảng một nửa sinh viên tốt nghiệp học tiếp cao học, nửa còn lại đi làm. Trường ở Ibaraki, cách Tokyo khoảng 1 giờ tàu điện.
Nguồn: Tân Đông Phương (前途出国)Bài tổng hợp chi phí du học Tsukuba (tham khảo, không phải trải nghiệm cá nhân)
Bài hướng dẫn tiếng Trung tổng hợp học phí, ký túc xá 15.380-36.100 yen/tháng và học bổng của Tsukuba, ước sinh hoạt phí 100.000-150.000 yen/tháng. Con số này cao hơn mức trung bình khoảng 80.000 yen/tháng mà trường công bố, nên chỉ nên dùng để hình dung khoảng trên. Không có trải nghiệm cá nhân.
Nguồn: Jiemo (芥末) 日本留学Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)
Bài trên Jiemo xếp Đại học Tsukuba vào nhóm điểm 640-680. Bài nhấn mạnh EJU không có điểm chuẩn chính thức, chỉ là điều kiện để được dự thi riêng của trường.
Nguồn: Jiemo (芥末)Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)
Bài trên Tân Đông Phương xếp Đại học Tsukuba vào nhóm điểm EJU 640-680 (cùng Kobe, Hiroshima, Chiba, Yokohama National, Waseda, Keio, Sophia...). Đây là ước lượng của cộng đồng, không phải điểm sàn chính thức.
Nguồn: Tân Đông Phương (xdf.cn) - blog 袁祥Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)
Bài của Jiemo (芥末) xếp Tsukuba vào nhóm 650-680 điểm EJU (nhóm các khoa top của đại học quốc lập địa phương). EJU không có điểm sàn công bố, chỉ là ngưỡng để được dự vòng thi riêng của trường.
Nguồn: Jiemo (芥末) 日本留学Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.