Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Yamaguchi

Yamaguchi University

山口大学

Đại học quốc lập Yamaguchi có ba cơ sở: Yoshida (thành phố Yamaguchi: nhân văn, giáo dục, kinh tế, khoa học, nông, thú y chung), Tokiwa (Ube: công học và thông tin học) và Ogushi (Ube: y học). Với du học sinh tự túc, kinh tế, công học và thông tin học xét bằng hồ sơ và EJU, có thể nộp từ nước ngoài mà không phải sang Nhật thi (hạn 1/9/2026, kết quả 5/10/2026); các khoa còn lại thi và phỏng vấn tại trường ngày 25-26/2/2027. Học phí dự kiến năm nhất gồm nhập học 282,000 yên và học phí 642,960 yên; lệ phí xét tuyển 17,000 yên. Có ký túc xá quốc tế từ 15,800 yên/tháng.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

3/2/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥924.960

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

5 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥642.960
Tổng năm 1¥924.960

予定額 (dự kiến, có thể đổi khi luật học phí sửa)

Học bổng (5)

留学生交流支援制度 (JASSO)

JASSO · Học bổng nhà nước (JASSO)

¥48.000 (chưa rõ đơn vị)Hạn: Tháng 4 / tháng 10

平和中島財団奨学金 (Heiwa Nakajima)

Quỹ Heiwa Nakajima · Học bổng quỹ tư nhân

¥170.000 (chưa rõ đơn vị)Hạn: Tháng 9 (đang tuyển khi tra cứu)

佐藤陽国際奨学財団

Quỹ Sato Yo · Học bổng quỹ tư nhân

¥180.000 (chưa rõ đơn vị)Hạn: Đợt thu/xuân (đã đóng khi tra cứu)

山口大学私費外国人留学生奨学金

Đại học Yamaguchi · Học bổng tiền mặt hàng tháng

¥45.000 (chưa rõ đơn vị)Hạn: Khoảng tháng 6-7 (đợt hiện đã đóng khi tra cứu)

特別待遇学生制度 (miễn giảm một phần học phí)

Đại học Yamaguchi · Giảm học phí theo thành tích

Hạn: Không có

Ngành học (11)

ひと・まち未来共創学環 — Kiến tạo tương lai con người - đô thị

Liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

人文学部 — Khoa Nhân văn

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

教育学部 — Khoa Giáo dục

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経済学部 — Khoa Kinh tế

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

理学部 — Khoa Khoa học

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

医学部 — Khoa Y

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

工学部 — Khoa Kỹ thuật

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

情報学部 — Khoa Tin học

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Ogushi Campus

Địa chỉ山口県宇部市南小串1-1-1
Có ký túc xá gần đóChưa xác minh

Tokiwa Campus

Địa chỉ山口県宇部市常盤台2-16-1
Ga gần nhấtJR Ube-Shinkawa (xe buýt rồi đi bộ 3 phút)
Có ký túc xá gần đóChưa xác minh

Yoshida Campus

Địa chỉ山口県山口市吉田1677-1
Ga gần nhấtJR Yuda Onsen (khoảng 25 phút đi bộ) / xe buýt từ ga Shin-Yamaguchi
Có ký túc xá gần đóCó

山口国際交流会館 1号館 (Yoshida)

Phí nhập ở¥19.000
Tiền thuê / tháng¥15.800

吉田寮 2号棟 (Yoshida, ký túc xá nam)

Phí nhập ở¥20.000
Tiền thuê / tháng¥29.800

山口国際交流会館 2号館 (Yoshida)

Phí nhập ở¥19.000
Tiền thuê / tháng¥19.800

Ký túc xá quốc tế và ký túc xá Yoshida

Ký túc xá dành cho du học sinh và nhà nghiên cứu ngoại quốc (thuê đơn từ 15,800 yên/tháng) và ký túc nam Yoshida ở chung sinh viên Nhật; ngoài ra hội hợp tác sinh viên giới thiệu căn hộ quanh khu Yoshida (khoảng 10,000-50,000 yên).

Nguồn

Miễn giảm học phí đặc biệt

Chế độ 特別待遇学生: sinh viên xuất sắc được khoa đề cử, giảm một phần học phí mỗi kỳ (năm 1 xét từ kỳ 2); hỏi Phòng hỗ trợ kinh tế 083-933-5611.

Nguồn

Phòng hỗ trợ sinh viên khuyết tật (SSR)

Đại học có phòng hỗ trợ sinh viên đặc biệt và điều phối nhân viên học vụ từng khoa để tư vấn, hỗ trợ học tập cho người có khuyết tật/bệnh. Thí sinh nên nộp tài liệu xin tư vấn trước khi ứng tuyển (trước hạn khoảng 1 tháng).

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

Theo bảng tổng hợp EJU các trường của Jiemo (芥末留学): mức EJU tham khảo của Đại học Yamaguchi khoảng 500-550 điểm.

Nguồn: jiemo.net (芥末留学)

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.