Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Kanagawa

Yokohama National University

横浜国立大学

Đại học Quốc lập Yokohama, campus Tokiwadai (Hodogaya, Yokohama), có 3 ký túc xá gồm loại ở gần 11.700 yên/tháng. Khoa Khoa học đô thị (chương trình YGEP-N1, chỉ đến Nhật thi) tuyển 13 người cho 3 ngành: hạn hồ sơ 4/11/2026, phỏng vấn tiếng Nhật 19/12/2026, cần EJU và TOEFL/TOEIC/IELTS. Năm đầu gồm nhập học phí 282.000 yên và học phí 535.800 yên/năm; phí xét tuyển 17.000 yên. Chỉ mới đọc bản của khoa này; học bổng và các khoa khác chưa xác minh.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

4/11/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

Chưa có dữ liệu

Sử dụng kỳ thi EJU

Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Biểu hiện hành; có thể thay đổi

Năm học

Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Biểu hiện hành; có thể thay đổi

Ngành học (10)

教育学部 — Giáo dục

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経済学部 — Kinh tế

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経営学部 — Quản trị kinh doanh

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

機械・材料・海洋系学科 — Cơ khí - vật liệu - hải dương

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

化学・生命系学科 — Hóa học - sinh học

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

数物・電子情報系学科 — Toán lý - điện tử thông tin

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

都市社会共生学科 — Xã hội đô thị cộng sinh

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

建築学科 — Kiến trúc

Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Tokiwadai Campus

Địa chỉ横浜市保土ケ谷区常盤台79-6
Ga gần nhấtSubway 三ッ沢上町 / 相鉄 和田町 / 相鉄・JR 羽沢横浜国大
Có ký túc xá gần đóCó (峰沢国際交流会館 5 phút;

大岡インターナショナルレジデンス

Phí nhập ở¥66.000
Tiền thuê / tháng¥37.000

峰沢国際交流会館

Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / tháng¥5.700

常盤台インターナショナルレジデンス

Phí nhập ở¥66.000
Tiền thuê / tháng¥38.000

Ký túc xá quốc tế và môi giới nhà ở qua Hợp tác xã sinh viên

Trường có 3 ký túc xá cho sinh viên Nhật và quốc tế (峰沢国際交流会館, 常盤台IR, 大岡IR). Ai không vào được ký túc xá có thể nhờ Hợp tác xã sinh viên YNU giới thiệu nhà trọ, tel 045-331-5217. Phải đăng ký ký túc xá trước cả khi thi hoặc có kết quả.

Nguồn

Thanh toán phí xét tuyển từ nước ngoài và đơn xin hỗ trợ khuyết tật

Thí sinh ở nước ngoài trả phí xét tuyển 17.000 yên qua Flywire (thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản). Thí sinh cần hỗ trợ khi thi hoặc học do khuyết tật nộp đơn xin hỗ trợ tới Phòng giáo vụ Khoa Khoa học đô thị, tel 045-339-3124, nên trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Kinh nghiệm ứng tuyểnCộng đồng du học Việt Nam

Tổng quan tuyển sinh du học sinh YNU (tuvanduhocmap)

Bài của tuvanduhocmap tóm tắt hai dạng xét tuyển của YNU: dạng 1 dùng kỳ thi EJU (có thể thi tại Nhật) và yêu cầu điểm TOEFL hoặc IELTS, được mô tả là dễ hơn cho học sinh Việt Nam; dạng 2 thi hoàn toàn bằng tiếng Nhật theo chuẩn thí sinh Nhật. Học phí đại học ghi 834.800 yên/năm; học bổng JASSO đại học 48.000 yên/tháng. Đây là bài tổng quan của trung tâm tư vấn, cần đối chiếu với yêu cầu tuyển sinh của trường.

Nguồn: tuvanduhocmap.com
Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

51offer (trung tâm tư vấn du học, Trung Quốc) xếp Đại học Quốc lập Yokohama vào nhóm EJU 640-680 điểm cùng Tsukuba, Kobe, Hiroshima, Chiba, Tokyo Gaigo, Ochanomizu, Kanazawa, Okayama. Bài cũng nói nếu thi vào các trường quốc lập địa phương như Chiba, Yokohama, Saitama thì tổng EJU thường cần từ 630 điểm trở lên (không tính phần viết). Các trường không công bố điểm chuẩn; EJU chủ yếu là ngưỡng để được dự thi riêng của trường, sau đó xét tổng hợp thi chuyên môn, tiếng Anh, phỏng vấn.

Nguồn: 51offer
Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

Tân Đông Phương (xdf.cn) xếp Yokohama National vào nhóm EJU 640-680 điểm cùng Tsukuba, Kobe, Hiroshima, Chiba, Tokyo Gaigo, Ochanomizu, Kanazawa, Okayama, Waseda, Keio, Sophia. Phần lớn trường không nêu điểm chuẩn rõ ràng.

Nguồn: Tân Đông Phương (xdf.cn)

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.