Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Yamagata

Yamagata University

山形大学

Đại học quốc lập Yamagata có 4 cơ sở ở tỉnh Yamagata (Kojirakawa, Iida, Yonezawa, Tsuruoka) và tuyển lưu học sinh tự túc khoá tháng 4/2027 vào Nhân văn-Xã hội, Lý, Y, Kỹ thuật ban ngày và Nông. Xét tuyển bằng EJU, TOEFL iBT hoặc TOEIC L&R (trừ khoa Nhân văn) và hồ sơ. Khối Lý, Kỹ thuật, Nông không thi riêng nên có thể hoàn tất từ Việt Nam; Nhân văn phỏng vấn online qua Zoom; Y và Điều dưỡng phải sang Iida thi tiểu luận và phỏng vấn ngày 30/01/2027. Phí nhập học 282.000 yen, học phí năm 535.800 (dự kiến, theo guide 2027); phí xét tuyển ghi ở bảng học phí. Nhà giao lưu quốc tế 5.900 yen/tháng cho phòng đơn, ở tối đa 1 năm; ký túc xá 18.000 yen/tháng. Số suất: Nhân văn (Nhân gian văn hoá) 5, Lý 5, Kỹ thuật 16, còn lại 若干名. Nhân văn đã đóng hạn ngày 04/09/2026.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

7/12/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

7 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamCó điều kiện — 12 nă
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiCó theo hạn hoàn thà
Ngôn ngữ bản dịch học bạNhật; giấy trường cấp bằng tiếng Anh cũng cần bản dịch Nhật
Yêu cầu công chứng bản dịchTheo loại giấy và trường; xem Application_Documents
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnCó điều kiện — đúng
Phỏng vấn từ Việt NamChỉ Humanities dùng
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện theo từng ngành; chưa thẩm định hồ sơ cá nhân

Thống kê tuyển sinh 2027 — 私費外国人留学生入試 — 理学科

Chỉ tiêu5

Thống kê tuyển sinh 2027 — 私費外国人留学生入試 — 人間文化コース

Chỉ tiêu5

Thống kê tuyển sinh 2027 — 私費外国人留学生入試 — 工学部昼間コース

Chỉ tiêu16

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Mức dự kiến trong guide; trường có thể điều chỉnh

Năm học

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Biểu hiện hành; có thể thay đổi

Học bổng (7)

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật-Đài năm 2027

Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

Hạn: 23/10/2026

Học bổng JEES hỗ trợ tiếng Nhật 2026

JEES · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

Hạn: 11/05/2026 (Kojirakawa) — đã qua hạn

Học bổng JEES cho lưu học sinh từ nước nhận ít 2026

JEES · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

Hạn: 11/05/2026 (Kojirakawa) — đã qua hạn

Học bổng Quỹ Hàn Quốc 2026

Quỹ học bổng Hàn Quốc · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

Hạn: 20/04/2026 (Kojirakawa) — đã qua hạn

Học bổng Rotary Yoneyama năm 2027

Quỹ Rotary Yoneyama · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

Hạn: 17:00 ngày 16/09/2026 (cơ sở Kojirakawa) — đã qua hạn tại thời điểm ghi

Học bổng Quỹ Quốc tế Sato Yo mùa thu 2026

Quỹ Quốc tế Sato Yo · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

Hạn: 29/07/2026 (cơ sở Kojirakawa) — đã qua hạn

Ngành học (13)

人間文化コース — Văn hóa con người

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật; không phải bằng tiếng Anh toàn phần

機械システム工学科 — Hệ thống cơ khí

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật; không phải bằng tiếng Anh toàn phần

医学科 — Y khoa

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật; không phải bằng tiếng Anh toàn phần

化学・バイオ工学科 — Kỹ thuật hóa học và sinh học (2 course)

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật; không phải bằng tiếng Anh toàn phần

情報・エレクトロニクス学科 — Thông tin và điện tử (2 course)

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật; không phải bằng tiếng Anh toàn phần

食料生命環境学科 — Thực phẩm, sự sống và môi trường

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật; không phải bằng tiếng Anh toàn phần

地域教育文化学科 児童教育コース — Giáo dục trẻ em

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

地域教育文化学科 文化創生コース — Sáng tạo văn hóa

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Iida Campus

Địa chỉ山形市飯田西2-2-2

Tsuruoka Campus

Địa chỉ鶴岡市若葉町1-23 (〒997-8555)
Có ký túc xá gần đóKý túc Keimei (71 ch

Yonezawa Campus

Địa chỉ米沢市城南4丁目3-16 (〒992-8510)
Có ký túc xá gần đóNhà giao lưu quốc tế

Ký túc xá Keimei (啓明寮, cơ sở Tsuruoka)

Tiền thuê / tháng¥18.000

Nhà giao lưu quốc tế Yonezawa

Ưu tiên năm 1Ưu tiên người mới sa
Tiền thuê / tháng¥5.900

Ký túc xá Seimei (清明寮, cơ sở Kojirakawa)

Tiền thuê / tháng¥18.000

Miễn phí xét tuyển cho thí sinh bị thiên tai

Trường miễn phí xét tuyển cho thí sinh bị ảnh hưởng thiên tai như động đất Đông Nhật Bản, Noto 2024 và các thiên tai từ tháng 04/2026, gồm cả tuyển lưu học sinh tự túc; phải nộp đơn trước kỳ nộp hồ sơ.

Nguồn

Xét tư cách nhập học cá biệt

Người không thuộc diện đủ 12 năm học phổ thông nộp đơn xin xét tư cách nhập học cá biệt: khoa Nhân văn hạn 31/07/2026, Lý-Kỹ thuật ban ngày hạn 26/10/2026, Y và Nông hạn 13/11/2026; liên hệ phòng tuyển sinh, 023-628-4141.

Nguồn

Lớp tiếng Nhật cho lưu học sinh

Trường có trang riêng giới thiệu chương trình giáo dục tiếng Nhật cho lưu học sinh và nêu chương liệt kê các môn tiếng Nhật đã mở.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ có việc làm100.0% (871 người đi làm trên số có nguyện vọng)

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ có việc làm100.0% (trên 1.408 người có nguyện vọng đi làm)

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

Câu trả lời trên Zhihu (tóm tắt trong kết quả tìm kiếm) cho biết thí sinh EJU khoảng 550 điểm kèm TOEFL 60 có thể xét các trường quốc công lập như Akita, Fukushima, Yamagata. Các trường Nhật không công bố điểm đậu; EJU chỉ là điều kiện nộp hồ sơ, kết quả còn phụ thuộc kỳ thi riêng.

Nguồn: Zhihu 知乎 (tóm tắt kết quả tìm kiếm)

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.