Yamagata University

Xây dựng, kiến trúc và đô thị · Tuyển sinh 2027

私費外国人留学生入試 — 建築・デザイン学科

Nhập học kỳ 4/2027

🇻🇳 Tôi có thể nộp từ Việt Nam không?

Có thể nộp hồ sơ từ Việt Nam

Không phải sang Nhật dự thi

?Chưa rõ hình thức phỏng vấn

Tình trạng dữ liệu: Đã kiểm guide 2027 — phạm vi ghi trong từng bảng. Vui lòng liên hệ trường để xác nhận trước khi nộp hồ sơ.

Tôi cần thi gì?

EJU Nhật ngữCó — đọc/nghe + viết (450)
Toán2
Tổ hợp mônTất cả: [japanese (bắt buộc) VÀ mathematics (bắt buộc) VÀ Chọn 2 trong (physics, chemistry, biology)]
JLPTKhông có tuyến thay EJU bằng JLPT trong bảng môn đã kiểm
Kỳ EJU được nhận2026-06;2026-11

Tiếng Anh / Ngoại ngữ khác

TOEFL iBT>= 3 / 1–6
TOEIC L&R>= 566 / 10–990
TOEFL iBT>= 44 / 0–120

Các mốc quan trọng

26/10/2026

Hạn xin xét tư cách dự tuyển cá biệt

27/1/2027

Bắt đầu thủ tục nhập học

25/11/2026

Mở đăng ký/hồ sơ

2/12/2026

Bắt đầu nhận hồ sơ giấy

7/12/2026

Hạn hồ sơ giấy đến trường

7/12/2026

Hạn đăng ký/hồ sơ

15/1/2027

Công bố kết quả

4/2/2027

Hạn thủ tục nhập học

Hồ sơ cần chuẩn bị

Đơn dự tuyển in từ hệ thống

Theo mẫu — Không chỉ lưu bản nháp hoặc biên nhận online.

Chứng chỉ TOEFL/TOEIC

Tiếng Anh — Chọn đúng ngưỡng và phiên bản TOEFL; không tự dùng IELTS thay thế.

Giấy chứng minh quốc tịch/lưu trú

Theo giấy cấp và quy tắc dịch — Chọn nhánh ngoài Nhật để lập checklist cho học sinh ở Việt Nam.

Lý lịch và lý do dự tuyển

Tiếng Nhật — Không đánh dấu bắt buộc cho khối Y chỉ vì các khoa khác yêu cầu.

Bằng/dự kiến tốt nghiệp

Tài liệu không bằng tiếng Nhật phải kèm bản dịch tiếng Nhật — Bản gốc tiếng Anh vẫn cần bản dịch Nhật theo guide này.

Phiếu kiểm tra bộ hồ sơ

Theo guide — Gửi đúng địa chỉ khoa; Kỹ thuật ở Yonezawa, Nông nghiệp ở Tsuruoka, không mặc định tất cả cùng địa chỉ.

Tài liệu xét tư cách cá biệt

Theo yêu cầu trường — Không biến mốc xét cá biệt thành hạn hồ sơ chung của học sinh đủ 12 năm.

Học bạ/bảng điểm

Tài liệu không bằng tiếng Nhật phải kèm bản dịch tiếng Nhật — Không áp quy tắc 'Anh là đủ' của Akita/Kanazawa.

Phiếu EJU được chỉ định

Humanities chỉ 06/2026; khoa khác 06 hoặc 11/2026 — Không ghép Toán kỳ 6 với Nhật ngữ kỳ 11.

Chi phí

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800

* Mức tham khảo; mức dự kiến trong guide; trường có thể điều chỉnh.

Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.